Bản dịch của từ 衡陈 trong tiếng Việt

衡陈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Héng

ㄏㄥˊhengthanh sắc

衡陈 (Tính từ)

héng chén
01

Sắp xếp theo hàng ngang; bố cục trải ngang (hàng ngang, ngang hàng) — Hán-Việt: 'hành trần/huỳnh trần' tương tự ý 'ngang, trải'

横向排列。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衡陈

héng

chén

Các từ liên quan

衡人
衡从
衡仪
衡任
衡决
陈丘
陈举
陈久
衡
Bính âm:
【héng】【ㄏㄥˊ】【HÀNH.HOÀNH】
Các biến thể:
𠧲, 𠧽, 𡘻, 𡙉, 𡙏, 𢔖, 𢖍, 𧗣, 𨏎, 𠧿, 𧗾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨ノフ丨フ一丨一一ノ丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép