Bản dịch của từ 衢路 trong tiếng Việt

衢路

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊquthanh sắc

衢路 (Danh từ)

qú lù
01

Đường lớn thông thương các ngả.Đường rẽ. ☆Tương tự: kì lộ 歧路.

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衢路

Các từ liên quan

衢关
衢国
衢地
衢塞
衢壤
路上
路上说话草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
衢
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Các biến thể:
𧗪, 𧘆, 𩇐, 𢖦, 𧘀
Hình thái radical:
⿴,行,瞿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
ノノ丨丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép