Bản dịch của từ 衣 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

(Động từ)

01

Mặc (quần áo)

穿 (衣服);拿衣服给人穿

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

01

Áo; quần; quần áo; trang phục

衣服

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Họ Y

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vỏ; vỏ bọc; lớp bọc

包在物体外面的一层东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Nhau thai

胞衣

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép