Bản dịch của từ 衣不蔽体 trong tiếng Việt

衣不蔽体

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣不蔽体 (Thành ngữ)

yī bú bì tǐ
01

Áo rách quần manh; áo quần rách rưới; áo quần không đủ che thân

衣服破烂短少,遮蔽不住身体形容极为穷困

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣不蔽体

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
蔽亏
蔽匿
蔽占
体上
体二
体亮
体亲
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép