Bản dịch của từ 衣不解带 trong tiếng Việt

衣不解带

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣不解带 (Tính từ)

yī bù jiě dài
01

Không cởi áo; chỉ tình trạng bận rộn, vất vả đến mức không thể cởi áo để ngủ — thường dùng để miêu tả người chăm sóc bệnh nhân già yếu hoặc người quá lao lực

解带:解开衣带,指脱衣。因事过度操劳,以致不能脱衣安睡。也形容看护病人十分辛劳(多指对长辈)。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣不解带

jiě

dài

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
解下
解不下
解严
解义
解乏
带下
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép