Bản dịch của từ 衣不重彩 trong tiếng Việt

衣不重彩

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

衣不重彩 (Tính từ)

yī bú zhòng cǎi
01

Ăn mặc giản dị, không mặc quần áo lộng lẫy, sặc sỡ (có ẩn dụ: thanh đạm và đơn giản)

衣服不全是彩色的。比喻衣着朴素。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣不重彩

zhòng

cǎi

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
彩云
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【Y, Ý】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép