Bản dịch của từ 衣冠云集 trong tiếng Việt
衣冠云集
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
衣冠云集 (Thành ngữ)
【yì guān yún jí】
01
Trang phục: Người có địa vị cao ngày xưa ăn mặc chỉnh tề; Yunqiu: tụ tập như mây. "Cùng nhau" dùng để chỉ một cuộc tụ tập lớn của các chức sắc hoặc quý tộc, và thường được dùng để mô tả sự tụ tập của những người quan trọng.
衣冠:古时士以上戴冠,衣冠连称,引申为世族士绅;云集:如云聚集,形容人多。达官显贵们集聚在一起。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣冠云集
yī
衣
guān
冠
yún
云
jí
集
Các từ liên quan
衣不兼彩
衣不兼采
冠上加冠
冠上履下
冠世
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
集中
集中营
集义
集事
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【Y, Ý】
- Các biến thể:
- 衤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥋
辷
𠁼
揖
渏
嫛
医
铱
一
㐆
䧇
譩
裔
裏
襄
褎
袬
衰
襲
裠
製
裴
䙚
裹
𠇇
㣉
伇
老
圾
忚
礽
夻
伡
𠇑
聿
旨
衣服
毛衣
衬衣
衣柜
大衣
上衣
雨衣
棉衣
衣架
衣裳
