Bản dịch của từ 衣冠土枭 trong tiếng Việt

衣冠土枭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣冠土枭 (Tính từ)

yī guān tǔ xiāo
01

Kẻ đội mũ mang áo nhưng hành xử như thú.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣冠土枭

guān

xiāo

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
冠上加冠
冠上履下
冠世
土专家
土丘
土业
土中
土中人
枭乱
枭令
枭俊禽敌
枭健
枭克
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép