Bản dịch của từ 衣冠扫地 trong tiếng Việt

衣冠扫地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣冠扫地 (Tính từ)

yī guàn sǎo dì
01

Mất hết danh dự

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣冠扫地

guān

sǎo

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
冠上加冠
冠上履下
冠世
扫兀
扫光
扫兴
扫凡马
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép