Bản dịch của từ 衣冠济楚 trong tiếng Việt

衣冠济楚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣冠济楚 (Tính từ)

yī guàn jì chǔ
01

Quần áo chỉnh tề, đẹp đẽ

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣冠济楚

guān

chǔ

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
冠上加冠
冠上履下
冠世
济世
济世之才
济世匡时
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép