Bản dịch của từ 衣冠礼乐 trong tiếng Việt
衣冠礼乐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
衣冠礼乐 (Danh từ)
【yī guàn lǐ lè】
01
Chỉ các loại y phục và nghi lễ theo thứ bậc (như trang phục, nghi thức, âm nhạc cung đình) — những chuẩn mực lễ nghi trong xã hội phong kiến; (Hán Việt) Y quan lễ nhạc.
指各种等级的穿戴服饰及各种礼仪规范。指封建社会中各种典章礼仪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣冠礼乐
yī
衣
guàn
冠
lǐ
礼
lè
乐
Các từ liên quan
衣不兼彩
衣不兼采
冠上加冠
冠上履下
冠世
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【Y, Ý】
- Các biến thể:
- 衤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥋
辷
𠁼
揖
渏
嫛
医
铱
一
㐆
䧇
譩
裔
裏
襄
褎
袬
衰
襲
裠
製
裴
䙚
裹
𠇇
㣉
伇
老
圾
忚
礽
夻
伡
𠇑
聿
旨
衣服
毛衣
衬衣
衣柜
大衣
上衣
雨衣
棉衣
衣架
衣裳
