Bản dịch của từ 衣冠辐辏 trong tiếng Việt

衣冠辐辏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣冠辐辏 (Tính từ)

yì guān fú còu
01

Quan chức tụ tập; nơi tụ hội của quan lại

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣冠辐辏

guān

còu

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
冠上加冠
冠上履下
冠世
辐凑
辐分
辐射
辐射对称
辐射平衡
辏况
辏力
辏巧
辏拢
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép