Bản dịch của từ 衣妆楚楚 trong tiếng Việt

衣妆楚楚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣妆楚楚 (Tính từ)

yī zhuāng chú chǔ
01

Áo quần chỉnh tề; Trang phục đẹp đẽ; vẻ ngoài xinh xắn

衣妆楚楚是形容一个人的穿着打扮非常得体、优雅,给人一种美好的印象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣妆楚楚

zhuāng

chǔ

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép