Bản dịch của từ 衣工 trong tiếng Việt

衣工

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣工 (Danh từ)

yī gōng
01

Thợ may / thợ may vá trang phục (người làm nghề may đo, chế tạo quần áo)

制衣工匠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣工

gōng

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
工丁
工业
工业产品
工业产权
工业体系
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép