Bản dịch của từ 衣带 trong tiếng Việt

衣带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣带 (Danh từ)

yī dài
01

Dải áo; dây lưng; dây đai

衣带是指用来束紧衣服的带子,通常用于保持衣物的整齐和合身。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dây thắt lưng

窗扇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Trang phục (quần áo và thắt lưng)

服装(衣服和腰带);腰带

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣带

dài

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
带下
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép