Bản dịch của từ 衣带之水 trong tiếng Việt
衣带之水
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
衣带之水 (Danh từ)
【yī dài zhī shuǐ】
01
Một dải nước hẹp như chiếc thắt lưng; ám chỉ có sông ngòi, biển hồ ngăn cách nhưng khoảng cách rất gần, không cản trở giao tiếp
一条衣带那样狭窄的水。指虽有江河湖海相隔,但距离不远,不足以成为交往的阻碍。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣带之水
yī
衣
dài
带
zhī
之
shuǐ
水
Các từ liên quan
衣不兼彩
衣不兼采
带下
之个
之乎者也
之任
之前
水上
水上运动
水上飞机
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
- Các biến thể:
- 衤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥋
辷
𠁼
揖
渏
嫛
医
铱
一
㐆
䧇
譩
裔
裏
襄
褎
袬
衰
襲
裠
製
裴
䙚
裹
𠇇
㣉
伇
老
圾
忚
礽
夻
伡
𠇑
聿
旨
衣服
毛衣
衬衣
衣柜
大衣
上衣
雨衣
棉衣
衣架
衣裳
