Bản dịch của từ 衣带书 trong tiếng Việt

衣带书

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yithanh ngang

衣带书 (Danh từ)

yī dài shū
01

Một loại chiếu/chiếu dụ mang theo trên người (tức“衣带诏”); chỉ thư chiếu đặc biệt, thường là mệnh lệnh kèm theo trang phục — cách nói cổ, liên quan đến chiếu mệnh mang tính cá nhân

即衣带诏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣带书

dài

shū

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
带下
书不尽意
书不尽言
书不尽言言不尽意
书不释手
书业
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【Y, Ý】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép