Bản dịch của từ 衣幞 trong tiếng Việt

衣幞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣幞 (Danh từ)

yī fú
01

Y phục, đồ áo bao bọc thân thể (từ cổ, chỉ quần áo, y phục)

衣裳包裹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣幞

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
幞囊
幞头
幞巾
幞被
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép