Bản dịch của từ 衣敝履空 trong tiếng Việt
衣敝履空
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
衣敝履空 (Tính từ)
【yī bì lǚ kōng】
01
Quần áo rách rưới; nghèo khó; Giày dép hư hỏng
衣服破旧,鞋子空洞。形容生活贫困,境遇艰难。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣敝履空
yī
衣
bì
敝
lǚ
履
kōng
空
Các từ liên quan
衣不兼彩
衣不兼采
敝习
敝人
敝俗
敝力
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
空中
空中书
空中优势
空中加油机
空中小姐
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
- Các biến thể:
- 衤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥋
辷
𠁼
揖
渏
嫛
医
铱
一
㐆
䧇
譩
裔
裏
襄
褎
袬
衰
襲
裠
製
裴
䙚
裹
𠇇
㣉
伇
老
圾
忚
礽
夻
伡
𠇑
聿
旨
衣服
毛衣
衬衣
衣柜
大衣
上衣
雨衣
棉衣
衣架
衣裳
