Bản dịch của từ 衣来伸手,饭来张口 trong tiếng Việt

衣来伸手,饭来张口

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣来伸手,饭来张口 (Tính từ)

yī lái shēn shǒu , fàn lái zhāng kǒu
01

Ăn sẵn ngồi không; lười biếng hưởng thụ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣来伸手,饭来张口

lái

shēn

shǒu

fàn

lái

zhāng

kǒu

衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép