Bản dịch của từ 衣棱 trong tiếng Việt

衣棱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣棱 (Danh từ)

yī léng
01

Mấu vạt áo; mép áo (góc, phần nhô ra của áo)

衣角。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣棱

léng

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
棱伽山
棱侧
棱光
棱台
棱坎
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép