Bản dịch của từ 衣箱 trong tiếng Việt

衣箱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣箱 (Cụm từ)

yī xiāng
01

藏衣服的箱箧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣箱

xiāng

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép