Bản dịch của từ 衣紫腰黄 trong tiếng Việt
衣紫腰黄
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧ | y | i | thanh ngang |
衣紫腰黄 (Tính từ)
【yī zǐ yāo huáng】
01
Mặc áo tím, thắt lưng vàng — chỉ trang phục uy nghi của quan lớn, cũng dùng để nói việc được lập làm quan hoặc khoe chức quyền; hình ảnh giàu sang quyền quý.
身穿紫袍,腰佩金银鱼袋。大官装束,亦指做大官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣紫腰黄
yī
衣
zǐ
紫
yāo
腰
huáng
黄
Các từ liên quan
衣不兼彩
衣不兼采
紫丁香
紫书
紫云
紫云英
紫光阁
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧ, ㄧˋ】【Y, Ý】
- Các biến thể:
- 衤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥋
辷
𠁼
揖
渏
嫛
医
铱
一
㐆
䧇
譩
裔
裏
襄
褎
袬
衰
襲
裠
製
裴
䙚
裹
𠇇
㣉
伇
老
圾
忚
礽
夻
伡
𠇑
聿
旨
衣服
毛衣
衬衣
衣柜
大衣
上衣
雨衣
棉衣
衣架
衣裳
