Bản dịch của từ 衣绣昼行 trong tiếng Việt

衣绣昼行

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣绣昼行 (Tính từ)

yì xiù zhòu xíng
01

Áo gấm về làng; trở về quê hương khi thành công

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣绣昼行

xiù

zhòu

xíng

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
绣丝
绣丸
绣佛
绣佛长斋
绣作
昼乾夕惕
昼伏
昼伏夜动
昼伏夜游
昼伏夜行
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép