Bản dịch của từ 衣袍 trong tiếng Việt

衣袍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣袍 (Danh từ)

yī páo
01

Vải che phủ ngoài quan tài (một loại bọc/khăn phủ thời xưa)

3.古代指覆盖在棺材外面的布罩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Áo bào; áo dài rộng, thường là áo choàng dài (tiếng Hán‑Việt: bào ), kiểu trang phục ngoài dài

1.袍子,长外衣。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Áo choàng, y phục nói chung (không cụ thể loại trang phục); Hán‑Việt: y bào — thường chỉ áo dài, áo khoác hay phục trang cổ xưa

2.泛指衣服。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣袍

páo

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
袍仗
袍哥
袍套
袍子
袍帔
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép