Bản dịch của từ 衣裳盟会 trong tiếng Việt

衣裳盟会

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣裳盟会 (Tính từ)

yī shang méng huì
01

Hội họp ngoại giao; gặp gỡ hòa bình; Y phục liên minh

衣裳指的是衣服和服饰,盟会则是指联盟或协会。这个词可以理解为一个与服装相关的组织或团体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣裳盟会

shang

méng

huì

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
裳帏
裳帷
裳服
裳衣
裳裳
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
会丧
会串
会事
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép