Bản dịch của từ 衣食之谋 trong tiếng Việt

衣食之谋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣食之谋 (Danh từ)

yī shí zhī móu
01

Kế hoạch, mưu sinh để duy trì ăn mặc và sinh hoạt; chuyện mưu sinh (Hán Việt: y, thực chi mưu)

维持生活的谋划。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣食之谋

shí

zhī

móu

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
之个
之乎者也
之任
之前
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép