Bản dịch của từ 衣香鬓影 trong tiếng Việt

衣香鬓影

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣香鬓影 (Tính từ)

yī xiāng bìn yǐng
01

Quần là áo lượt; trang phục đẹp đẽ; hương quần áo; bóng dáng mái tóc

衣香鬓影是形容女子的美丽和优雅,常用来描绘她们的服饰和发型。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣香鬓影

xiāng

bìn

yǐng

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
香丝
香严
香串
香乳
香云
鬓丝禅榻
鬓乱钗横
影业
影书
影事
影从
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép