Bản dịch của từ 衣马轻肥 trong tiếng Việt
衣马轻肥
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yì | ㄧˋ | y | i | thanh huyền |
衣马轻肥 (Tính từ)
【yì mǎ qīng féi】
01
Mặc áo da nhẹ và ấm, cưỡi ngựa béo, sống cuộc sống xa hoa, thoải mái (diễn tả cuộc sống giàu sang phú quý).
穿着轻暖的皮袍,坐着由肥马驾的车。形容生活的豪华。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣马轻肥
yī
衣
mǎ
马
qīng
轻
féi
肥
Các từ liên quan
衣不兼彩
衣不兼采
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
- Bính âm:
- 【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
- Các biến thể:
- 衤
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㥋
辷
𠁼
揖
渏
嫛
医
铱
一
㐆
䧇
譩
裔
裏
襄
褎
袬
衰
襲
裠
製
裴
䙚
裹
𠇇
㣉
伇
老
圾
忚
礽
夻
伡
𠇑
聿
旨
衣服
毛衣
衬衣
衣柜
大衣
上衣
雨衣
棉衣
衣架
衣裳
