Bản dịch của từ 衣鱼 trong tiếng Việt

衣鱼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋyithanh huyền

衣鱼 (Danh từ)

yī yú
01

Con mọt (cắn sách, quần áo)

昆虫,体形长而扁,头小,触角鞭状,无翅,有三条长尾毛常躲在黑暗的地方蛀食衣服、书籍等也叫纸鱼

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 衣鱼

Các từ liên quan

衣不兼彩
衣不兼采
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
衣
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ, ㄧ】【Ý, Y】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép