Bản dịch của từ 补助费 trong tiếng Việt
补助费
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǔ | ㄅㄨˇ | b | u | thanh hỏi |
补助费 (Danh từ)
【bǔ zhù fèi】
01
Tiền trợ cấp; khoản tiền nhà nước hoặc tổ chức trợ giúp (ví dụ trợ cấp học phí, trợ cấp sinh hoạt)
或作「补助款」、「补助金」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Khoản tiền trợ cấp (do cơ quan, tổ chức cấp để bù chi phí), ví dụ: tiền trợ cấp đi lại/ăn ở
为补助所拨给的经费。。如:「交通补助费」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 补助费
bǔ
补
zhù
助
fèi
费
- Bính âm:
- 【bǔ】【ㄅㄨˇ】【BỔ】
- Các biến thể:
- 補, 䋠, 𢒏, 𢼹
- Hình thái radical:
- ⿰,衤,卜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 衤
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶フ丨ノ丶丨丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㙛
䪔
䪁
䒈
𠁡
哺
堡
卟
䋠
捬
捕
補
䘽
襷
袜
裇
褝
䘩
衸
褉
䙗
䘳
襤
襳
邳
𠘾
应
㢠
姖
佥
杉
𠇧
镸
伻
劮
㑂
补充
弥补
补偿
补贴
补救
补课
补语
补助
补习
缝补
