Bản dịch của từ 衦 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǎn

ㄍㄢˇN/AN/AN/A

(Động từ)

gǎn
01

Dùng tay là phẳng nếp nhăn trên áo quần (như là quần áo cho phẳng phiu, dễ nhớ với từ 'cán' như cán bột cho mịn)

用手把衣服的绉纹压平展。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

衦
Bính âm:
【gǎn】【ㄍㄢˇ】【CÁN】
Các biến thể:
扞, 擀, 𥾍
Hình thái radical:
⿰,衤,干
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶一丿丨丿丶一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép