Bản dịch của từ 表举 trong tiếng Việt

表举

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表举 (Động từ)

biáo jǔ
01

Khuyến nghị từ bảng trên; trình lên cấp trên hoặc tòa án (danh sách, ứng viên được giới thiệu, v.v.)

2.上表推荐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liệt kê, đưa ra từng mục để trình bày (đưa ra danh sách, nêu ra từng điều)

1.列表举示。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表举

biǎo

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表亲
表仪
表伯
举一反三
举一废百
举不胜举
举世
举世无伦
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép