Bản dịch của từ 表仪 trong tiếng Việt
表仪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biǎo | ㄅㄧㄠˇ | b | iao | thanh hỏi |
表仪 (Danh từ)
【biǎo yí】
01
Luật lệ, phép tắc; quy phạm (cổ: ý chỉ pháp度、法式)
1.犹法度。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Gương mẫu, tiêu biểu; biểu hiện của lễ nghi và phong cách đoan trang (từ Hán cổ, chỉ 'mẫu mực, hình tượng để noi theo')
2.表率,仪范。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表仪
biǎo
表
yí
仪
Các từ liên quan
表丈
表丈人
表举
表亲
表伯
仪举
仪从
仪仗
仪仗队
仪令
- Bính âm:
- 【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
- Các biến thể:
- 𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
- Hình thái radical:
- ⿱,龶,𧘇
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 衣
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褾
錶
㟽
諘
㯹
㯱
裱
婊
檦
䔸
㠒
褏
裏
䙪
裚
裏
䘱
襲
衷
䙝
装
裛
裦
羋
怔
㸞
青
玧
兩
咑
肬
𠕙
昏
侈
抷
手表
表示
表演
代表
表达
表格
表现
表扬
表情
表面
