Bản dịch của từ 表候 trong tiếng Việt

表候

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表候 (Động từ)

biǎo hòu
01

Bề ngoài biểu hiện, dấu hiệu hiện ra bên ngoài (triệu chứng, sắc thái biểu lộ)

1.显现于外面的征候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sử dụng Gui (dụng cụ trắc quang cổ) và các dấu hiệu để đo thời gian hoặc quan sát vị trí của bóng; dùng bảng Gui để đo ảnh (cách đo thời gian cổ xưa).

2.以圭表测影。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表候

biǎo

hòu

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
候人
候伺
候光
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép