Bản dịch của từ 表壮不如里壮 trong tiếng Việt

表壮不如里壮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表壮不如里壮 (Tính từ)

biǎo zhuàng bù rú lǐ zhuàng
01

Bề ngoài không bằng bên trong; vợ giỏi quán xuyến việc nhà là trợ thủ tốt của chồng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表壮不如里壮

biǎo

zhuàng

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép