Bản dịch của từ 表姐 trong tiếng Việt

表姐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表姐 (Danh từ)

biáo jiě
01

Chị họ; chị bà con (chị con cô, cậu hoặc dì)

姑母、舅父或姨母的女儿中比自己年长者

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表姐

biǎo

jiě

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
姐丈
姐儿
姐儿们
姐夫
姐妹
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép