Bản dịch của từ 表子 trong tiếng Việt

表子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表子 (Danh từ)

biáo zǐ
01

Kỳ nữ; cô gái điếm (từ cổ, chỉ gái mại dâm)

1.旧时称妓女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gái phụ, tình nhân (chỉ người phụ nữ làm tình nhân của người đàn ông đã có vợ)

2.指情妇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表子

biǎo

zi

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép