Bản dịch của từ 表尺 trong tiếng Việt

表尺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表尺 (Danh từ)

biáo chǐ
01

Thước ngắm

枪炮上瞄准装置的一部分,按目标的距离,调节表尺可以提高命中率通称标尺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Biểu xích (thước đo biểu, thước đo trên mặt đồng hồ hoặc thước đo biểu thị kích thước)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表尺

biǎo

chǐ

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
尺一
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép