Bản dịch của từ 表庆 trong tiếng Việt

表庆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表庆 (Động từ)

biǎo qìng
01

Bày tỏ, trình hiện điều lành; biểu thị điềm tốt (thường mang sắc thái cổ/xin chúc)

呈现吉祥。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表庆

biǎo

qìng

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép