Bản dịch của từ 表座 trong tiếng Việt

表座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表座 (Danh từ)

biǎo zuò
01

Đế (chân) của đồng hồ mặt trời — phần đặt trên mặt đất để dựng tấm che/指针 hiện thời sắc; tức là chân đế của nhật影表 (đồng hồ mặt trời).

日影表的底座。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表座

biǎo

zuò

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép