Bản dịch của từ 表意字 trong tiếng Việt

表意字

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表意字 (Danh từ)

biǎo yì zì
01

Chữ có hình dáng biểu hiện nghĩa (chữ mang ý nghĩa rõ ràng qua chữ hình), tức là những chữ có thành tố biểu ý; gần với khái niệm 'chữ tượng hình/biểu ý'.

字形有一定表意性的文字。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表意字

biǎo

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
意下
意不过
意业
意中
意中事
字义
字书
字乳
字人
字体
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép