Bản dịch của từ 表托 trong tiếng Việt

表托

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表托 (Động từ)

biǎo tuō
01

Khi nói về y học cổ truyền: làm cho tà độc, phong nhiệt từ da dần phát ra ngoài (tức giúp độc tố/khí xấu từ da thoát ra)

1.谓使邪毒从皮肤上发散出来。

Ví dụ
02

Làm nổi bật, dùng để衬托/烘托 nhằm表现衬出主体如用背景或陪衬物衬托主要事物

2.表现衬托。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表托

biǎo

tuō

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
托世
托业
托丽
托之空言
托乘
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép