Bản dịch của từ 表文 trong tiếng Việt

表文

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表文 (Danh từ)

biǎo wén
01

Viết bài; soạn thảo văn bản (viết một văn thơ, bài báo, hoặc bài luận)

1.撰写文章。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Các tài liệu và kỷ vật đệ trình lên hoàng đế (báo cáo hoặc yêu cầu chỉ thị của các quan chức thời xưa gửi lên quốc vương)

2.上呈帝王的文书。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表文

biǎo

wén

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
文丈
文不加点
文不对题
文丐
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép