Bản dịch của từ 表木 trong tiếng Việt

表木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表木 (Danh từ)

biǎo mù
01

Cột gỗ làm mốc; cây (cột) đặt lên để đánh dấu vị trí

1.立木以为标志。

Ví dụ
02

Tiêu chuẩn, mẫu mực (được suy rộng từ ý nghĩa gốc)

2.引申为标准﹐模范。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một tên gọi khác của 华表 (huábiǎo) — trụ đá trang trí, cột biểu tượng thường đặt trước đền miếu hoặc lăng tẩm

3.华表的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表木

biǎo

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
木三对
木上座
木下三郎
木丸
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép