Bản dịch của từ 表海 trong tiếng Việt

表海

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表海 (Danh từ)

biáo hǎi
01

Gần biển; thuộc vùng ven biển (临海滨海)

1.临海;滨海。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một kiểu biểu diễn/phép so sánh lấy Đông Hải (biển Đông) làm đối tượng — trong văn học cổ nghĩa là “dùng để tỏ bày về Đông Hải”, thường thấy trong ngữ cảnh cổ điển (như trong Kỷ mùa Xuân nước Ngô).

2.为东海之表式。春秋吴季札至鲁,鲁为之歌齐诗,季札闻乐云:“美哉,泱泱乎!大风也哉!表东海者,其太公乎!”见《左传.襄公二十九年》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表海

biǎo

hǎi

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép