Bản dịch của từ 表演 trong tiếng Việt

表演

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表演 (Động từ)

biáo yǎn
01

Diễn; biểu diễn; trình diễn

演出(戏剧、舞蹈、杂技等)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm mẫu

做示范

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Giả vờ; diễn kịch

装模作样;故作姿态; 比喻故意装出某种样子来骗人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

表演 (Danh từ)

biáo yǎn
01

Buổi diễn; màn trình diễn

指演员用语言、声音、表情、乐器或者动作等表现出来的活动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表演

biǎo

yǎn

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
演义
演习
演兴
演兵场
演出
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép