Bản dịch của từ 表演艺术 trong tiếng Việt

表演艺术

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表演艺术 (Danh từ)

biǎo yǎn yì shù
01

Nghệ thuật biểu diễn, như kịch, phim, múa.

艺术分类用语。指必须经过演员表演而完成的艺术。如戏剧、电影、舞蹈等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表演艺术

biǎo

yǎn

shù

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
演义
演习
演兴
演兵场
演出
艺业
艺事
艺人
艺名
术业
术人
术士
术士冠
术学
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép