Bản dịch của từ 表演赛 trong tiếng Việt

表演赛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表演赛 (Danh từ)

biǎo yǎn sài
01

Thi đấu biểu diễn

一种为了庆祝、纪念、示范、宣传等目的而举行的比赛

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表演赛

biǎo

yǎn

sài

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
演义
演习
演兴
演兵场
演出
赛乌
赛事
赛会
赛似
赛例
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép