Bản dịch của từ 表用 trong tiếng Việt

表用

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇbiaothanh hỏi

表用 (Động từ)

biǎo yòng
01

Bảng trên đề xuất và nộp hồ sơ ứng viên để bổ nhiệm (nộp hồ sơ lên ​​cấp trên hoặc tòa án để bổ nhiệm)

上表推荐,请予任用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 表用

biǎo

yòng

Các từ liên quan

表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
表
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Các biến thể:
𧘝, 𧘦, 𧘰, 𧜫, 𧞧, 𧞱, 𪊘, 𪊬, 錶, 𧞯
Hình thái radical:
⿱,龶,𧘇
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép